| Thương hiệu |
Aver
|
| Tiêu cự ống kính |
f=3.9mm đến 46.8mm
|
| Chế độ bảo hành |
Thân máy: 5 năm, Phụ kiện: 1 năm
|
| Mã đặt hàng (Part Number) |
PATR315V3
|
| Loại cảm biến |
1/2.8” CMOS
|
| Điểm ảnh hiệu dụng |
8 Megapixel
|
| Độ phân giải đầu ra |
4K/1080p/720p (Tốc độ khung hình: 60/59.94/50/30/29.97/25)
|
| Độ nét hình ảnh (TV Line) |
1400 (Trung tâm/Góc rộng)
|
| Khẩu độ (Iris) |
F=1.6 (Góc rộng) đến 2.8 (Cận cảnh)
|
| Thu phóng quang học |
12X
|
| Thu phóng kỹ thuật số |
12X
|
| Tổng khả năng thu phóng |
12X
|
| Góc nhìn chéo (DFOV) |
78° (Góc rộng) đến 7° (Cận cảnh)
|
| Góc nhìn ngang (HFOV) |
70° (Góc rộng) đến 6° (Cận cảnh)
|
| Góc nhìn dọc (VFOV) |
42° (Góc rộng) đến 3° (Cận cảnh)
|
| Độ rọi tối thiểu |
0.5 lux (50 IRE, F1.6, Tốc độ 1/30)
|
| Khoảng cách làm việc tối thiểu |
Góc rộng: 0.3m, Cận cảnh: 1.5m
|
| Chế độ lấy nét |
Tự động, Thủ công, Một chạm
|
| Cân bằng trắng |
Tự động, Thủ công
|
| Kiểm soát độ lợi (Gain) |
Tự động, Thủ công
|
| Tốc độ màn trập |
1/1 giây đến 1/10,000 giây
|
| Chống ngược sáng |
Hỗ trợ BLC và WDR kỹ thuật số
|
| Khử nhiễu kỹ thuật số |
2D / 3D Noise Reduction
|
| Tần số quét |
50Hz và 60Hz
|
| Tỉ lệ tín hiệu trên nhiễu (S/N Ratio) |
≥50dB
|
| Hiệu ứng hình ảnh |
Gương (Mirror), Lật hình (Flip), Đóng băng (Freeze), WDR, BLC
|
| Góc xoay ngang (Pan) |
-170° đến +170°
|
| Góc xoay dọc (Tilt) |
-30° đến +90°
|
| Tốc độ xoay điều khiển |
0.1 đến 100°/giây
|
| Tốc độ xoay đến vị trí nhớ |
Ngang: 200°/giây, Dọc: 200°/giây
|
| Số lượng điểm nhớ |
10 điểm qua điều khiển, 256 điểm qua cổng RS232
|
| Chuẩn nén Video (IP) |
H.264, H.265, MJPEG
|
| Chuẩn nén Âm thanh (IP) |
AAC
|
| Giao thức mạng hỗ trợ |
IPv4, TCP, UDP, ARP, ICMP, IGMP, HTTP, DHCP, RTP/RTCP, RTSP, RTMP, VISCA over IP
|
| Băng thông (Bitrate) |
512Kbps đến 32Mbps
|
| Khả năng phát đa luồng |
4 luồng đồng thời qua USB/HDMI/IP/3G-SDI
|
| Công nghệ NDI®|HX3 |
Có hỗ trợ sẵn
|
| Cổng ra Video |
3G-SDI, HDMI, IP, USB 3.0
|
| Cổng vào Âm thanh |
Mic-in / Line-in (3.5mm)
|
| Giao diện điều khiển |
RS-232, RS-422, Ethernet
|
| Giao thức điều khiển |
VISCA/PELCO-D (RS232/RS422/IP), CGI (IP)
|
| Cấp nguồn qua mạng (PoE+) |
Hỗ trợ chuẩn IEEE802.3at
|
| Thông số USB |
Đầu nối Type-B, Chuẩn UVC 1.1, UAC 1.0, Video MJPG
|
| Đèn báo trạng thái (Tally) |
Có
|
| Khóa an toàn Kensington |
Có
|
| Công suất tiêu thụ |
18W
|
| Điều kiện hoạt động |
Nhiệt độ 0°C đến 40°C, Độ ẩm 20% đến 80%
|
| Kích thước (Rộng x Sâu x Cao) |
180 x 145 x 192 mm
|
| Trọng lượng tịnh |
2.0 kg (+/- 0.1)
|
| Ứng dụng phù hợp |
Sử dụng trong nhà (Indoor)
|
| Chế độ theo dõi thông minh |
Theo dõi người thuyết trình (Presenter), Theo dõi theo vùng (Zone), Theo dõi hỗn hợp (Hybrid), Điều khiển bằng cử chỉ (Gesture Control)
|
| Phụ kiện đi kèm chi tiết |
Điều khiển từ xa, Bộ nguồn 12V, Cáp nguồn, Cáp Din8 sang D-Sub9, Cáp RS232, Giá treo trần (x2), Bộ ốc vít (M2x4mm x3, M3x4mm x3), Tấm cố định cáp, Dây rút cáp (x4), Giấy định vị khoan, Hướng dẫn nhanh
|
| Phụ kiện mua thêm |
Giá treo tường, Bộ điều khiển camera (CL01)
|
|
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.