Điện thoại ip yealink SIP-T46S

5,115,000VND (giá đã VAT)

  • Màn hình màu 4.3″ 480×272-pixel
  • Âm thanh HD
  • 2X LAN 1Gigabit (PoE)
  • 1 cổng USB (Bluetooth)
  • 6 Tài khoản SIP
  • Nâng cấp 27 phím lâp trình
  • Tai nghe cổng RJ9
  • Hỗ trợ PoE
  • Hỗ trợ gắng tường
  • Hỗ trợ cho Lync Skype for Business
  • Hỗ trợ kết nối WiFi
MUA NGAY
Báo giá Đặt lịch gọi

Mô tả sản phẩm


Điện thoại voip yealink SIP-T46S được thiết kế với màn hình hiển thị với độ phân giải cao, nhiều màu sắc phong phú từ TFT. Đây là dòng điện thoại cao cấp dành cho các nhà quản lý, chuyên gia.
Điểm nổi bật dòng điện thoại SIP-T46S tích hợp công nghệ HD Yealink Omtima và codec băng rộng của Opus giúp cho việc truyền nhận thông tin được thông suốt, rõ ràng.

– 16 tài khoản voip

– Màn hình hiển thị 4.3″ 480 x 272-pixel

– 1xRJ9 (4P4C) cổng tay cầm

– 1xRJ9 (4P4C) cổng tai nghe

– 1XRJ12 (6P6C) cổng EXT

– Power over Ethernet (IEEE 802.3af), class 3

Tính năng của điện thoại ip T46S

+ 4.3 “480 x 272 pixel hiển thị màu sắc với đèn nền

+ Hỗ trợ Opus * codec

+ USB 2.0

+ T4S Auto-P mẫu thống nhất firmware

+ T4S thống nhất

+ Lên đến 16 SIP

+ Dual-port Gigabit Ethernet

+ hỗ trợ PoE

+ Tai nghe không dây, hỗ trợ EHS

+ Wi-Fi thông qua WF40

+ Bluetooth qua BT40

+ ghi USB

+ hỗ trợ module mở rộng

+ Đứng với 2 góc độ điều chỉnh

Tính năng âm thanh

– HD voice: HD handset, HD speaker

– Codecs: Opus*, G.722, G.711(A/μ), G.723, G.729AB, G.726, iLBC

– DTMF: In-band, Out-of-band(RFC 2833) and SIP INFO

– Full-duplex hands-free speakerphone with AEC

– VAD, CNG, AEC, PLC, AJB, AGC

Thông số kỹ thuật


Thương hiệu Yealink
Tài khoản SIP 16
Hỗ trợ PoE
Lưu trữ danh bạ được bao nhiêu số Danh bạ cục bộ lên đến 1000
Màn hình LCD Màn hình màu 4,3“ 480 x 272 pixel với đèn nền
Giao diện 2 x Gigabit Ethernet; Cấp nguồn qua Ethernet (IEEE 802.3af), lớp 3; 1 x cổng USB (tương thích 2.0); 1 x cổng điện thoại RJ9 (4P4C); 1 x cổng tai nghe RJ9 (4P4C); 1 x RJ12 (6P6C) Cổng EXT
Treo tường
Kích thước 274mm * 255mm * 128mm
Trọng lượng 7,6 kg

Bài viết liên quan


YouTube video

Sản phẩm cùng mức giá

8,096,000VND (giá đã VAT)
6,721,000VND (giá đã VAT)
3,454,000VND (giá đã VAT)